Bảng giá xét nghiệm tại bệnh viện Hòa Hảo năm 2021 cập nhật 4/2017
Bệnh lý

Bảng giá xét nghiệm tại bệnh viện Hòa Hảo 2021

Chi tiết bảng giá khám tổng quát xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, mỡ máu, đường trong máu, đo điện tim, điện tâm đồ, siêu âm, chụp MRI và các dịch vụ xét nghiệm khác ở bệnh viên Hòa Hảo Q10 Tp HCM bên dưới.

Trung tâm Y khoa Medic BV Hòa Hảo

  • 254 Hòa Hảo, quận 10, TPHCM
  • ĐT: 08. 3927. 0284

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ CỦA BỆNH VIỆN HÒA HẢO NĂM 2021

Khoa/ PhòngDịch vụĐơn giáGiá xét nghiệm nhanh
Khoa răng (KR)M30039Thêm 1 móc40,00040,000
KRM30040Thêm 1 răng80,00080,000
KRM30041Hàm khung700,000700,000
KRM30042PHCĐ răng chốt đơn giảm250,000250,000
KRM30043PHCĐ răng chốt Richmond nhựa300,000300,000
KRM30044Mão toàn diện kim loại300,000300,000
KRM30045Mão kim loại mặt nhựa350,000350,000
KRM30046Mão Jacket nhựa250,000250,000
KRM30047Cầu răng mặt nhựa (đ/vị)300,000300,000
KRM30048Cùi răng giả đúc200,000200,000
KRM30049PHCĐ bằng vàng (vàng của b/nhân) (đ/vị)200,000200,000
KRM30050PHCĐ bằng vàng có mặt nhựa (vàng của bn)250,000250,000
KRM30051Điều chỉnh và gắng lại PHCĐ80,00080,000
KRM30052Tháp gỡ PHCĐ (1 trụ)50,00050,000
KRM30053Hàm tạm (không tính tiền răng)50,00050,000
KRM30054Mão tạm (1 đơn vị)30,00030,000
KRM30055Cầu răng tạm (1 cầu)60,00060,000
KRM30056Tái tạo cùi răng bằng Amalgam80,00080,000
KRM30057Tái tạo cùi răng bằng Composite120,000120,000
KRM30058Tái tạo cùi răng có đặt chốt ngà (1c hốt)20,00020,000
KRM30059Mão và cầu răng sứ kim loại (1 đ/vị)1,000,0001,000,000
KRM30060Trường hợp đặt biệt11
KRM30061Lấy cao răng100,000100,000
KRM30062Nhổ răng khôn lệch250,000250,000
KRM30063Tiểu phẫu răng khôn500,000500,000
KRM30064Tẩy trắng răng1,000,0001,000,000
KRM30065Máng tẩy300,000300,000
KRM30066Mão sứ1,000,0001,000,000
KRM30067Điều Trị Răng600,000600,000
KRM30068Chữa Răng Sâu400,000400,000
KRM30069Gắn Thêm Răng200,000200,000
KRM30070Cắt Nướu Răng200,000200,000
KRM30071Điều Trị Nha Chu200,000200,000
KRM30072Phục Hình Tháo Lắp 2 Hàm5,000,0005,000,000
KRM30073Phục Hình Cố Định1,000,0001,000,000
Lão khoa (LK)KH0022Tái khám CK Lão Khoa50,00050,000
LKKH0312Chuyển chuyên khoa Lão Khoa30,00030,000
LKNS0108Khám Lão Khoa80,00080,000
(Mắt) MACT0035Angio Retine Fluoro300,000300,000
MAKH0017Tái khám CK Mắt50,00050,000
MAKH0313Chuyển chuyên khoa Mắt30,00030,000
MAM30300Kỹ thuật soi góc tiền phòng40,00040,000
MAM30301Khám Chuyên Khoa Mắt80,00080,000
MAM30302Soi Đáy Mắt20,00020,000
MAM30303Chụp Hình Màu Đáy Mắt (FO)200,000200,000
MAM30305Chấp lẹo100,000100,000
MAM30306Thông lệ Đạo50,00050,000
MAM30307Lấy sạn vôi50,00050,000
MAM30308Lấy dị vật giác mạc50,00050,000
(Mũi họng) MHKH0011Tái khám CK TMH50,00050,000
MHKH0318Chuyển chuyên khoa Tai Mũi Họng30,00030,000
MHNS0085Khám chuyên khoa TMH80,00080,000
MHNS0086Soi tai Otoscopie (có ảnh)100,000100,000
MHNS0087Đo thính lực100,000100,000
MHNS0101Nhĩ lượng đồ50,00050,000
MHNS0102Phản xạ bàn đạp20,00020,000
MHNS0103Lấy dị vật tai50,00050,000
MHNS0104Lấy dị vật họng50,00050,000
MHNS0105Lấy dị vật mũi50,00050,000
MHNS0106Rữa tai10,00010,000
MHNS0107Sinh thiết TMH20,00020,000
MHNS0118Nội Soi Mũi Xoang200,000200,000
Chụp MRI (MR)MR0002MRI khớp có CE (MRI Arthrography)2,300,0002,300,000
MRMR0003MRI không cản từ (GE 1,5T)2,000,0002,000,000
MRMR0004MRI có cản từ (GE 1,5T)2,600,0002,600,000
MRMR0005MRI lần 21,500,0001,500,000
MRMR0006Thuốc cản quang600,000600,000
MRMR0007MRI Toàn thân 15,000,0005,000,000
MRMR0008MRI Toàn thân 27,000,0007,000,000
MRMR0009Primovist7,000,0007,000,000
MRMR0010MRI -LIC (định lượng sắt tromg gan)1,000,0001,000,000
MRMR1001Khám Cấp Cưu40,00040,000
MRMR1002Oxy20,00020,000
MRMR1003Thuốc Cấp Cứu50,00050,000
MRMR1004Xe Chuyển40,00040,000
MRMR1005Lopril10,00010,000
MRMR1006Risordan30,00030,000
MRMR1007PLacix30,00030,000
MRMR1008Efferdgan50,00050,000
MRMR1009Calcisandoz4,0004,000
MRMR1010Glucose30,00030,000
MRMR1011Natrice30,00030,000
MRMR1012Soluquenlog90,00090,000
MRMR1013Buscopan30,00030,000
MRMR1014Atrovel30,00030,000
MRMR1015Salbutamol30,00030,000
MRMR1016Ventolin15,00015,000
MRMR1017Dịch truyền30,00030,000
MRMR1018Dịch vụ khác30,00030,000
Niệu (N1)CT0033Biopsy   ( 1 Mẫu )100,000100,000
N1CT0036Soi Niệu Quản3,000,0003,000,000
N1CT0039Cắt Phimosis300,000300,000
N1CT0045Điều trị bướu bàng quang bằng Laser1,500,0001,500,000
N1CT0046Tán sỏi NQ nội thành+xẻ trần NQ(+01JJNQ)1,200,0001,200,000
N1CT0047Xẻ nang niệu quản1,200,0001,200,000
N1CT0048Giải phẫu bệnh100,000100,000
N1KH0013Tái khám CK Niệu Khoa50,00050,000
N1KH0316Chuyển chuyên khoa Niệu30,00030,000
N2KH0015Tái khám CK Nhũ Khoa50,00050,000
N2KH0315Chuyển chuyên khoa Nhũ30,00030,000
N2NS0092Khám nhũ khoa80,00080,000
N3KH0014Tái khám CK Phụ Khoa50,00050,000
N3KH0317Chuyển chuyên khoa Phụ Khoa30,00030,000
N3NS0088Khám phụ khoa80,00080,000
N3NS0089Nội soi cổ tử cung150,000150,000
N3NS0090Nạo lòng cổ tử cung50,00050,000
N3NS0091Xoắn Pôlip100,000100,000
N3NS0093Đốt cổ tử cung500,000500,000
N3NS0098Sinh thiết cổ tử cung150,000150,000
N3NS0099Nạo kênh cổ tử cung100,000100,000
Nhi khoa (NH)KH0008Tái khám chuyên khoa nhi50,00050,000
NHKH0314Chuyển chuyên khoa Nhi30,00030,000
NHM30309Khám chuyên khoa Nhi80,00080,000
NHM30310Khí phế dung20,00020,000
Nội soi (NS)NS0001Nội soi dạ dày – tá tràng350,000350,000
NSNS0002Tiền mê để nội soi100,000100,000
NSNS0003Nội soi trực tràng300,000300,000
NSNS0004Lấy dị vật, ngoại vật200,000200,000
NSNS0005Nội soi cắt đốt NS700,000700,000
NSNS0006Thu video Phòng Nội Soi20,00020,000
NSNS0007Nội soi đại tràng600,000600,000
NSNS0008Nội soi viên nang (CE)################
NSNS0012Nội soi dạ dày có gây mê1,000,0001,000,000
NSNS0081Nội soi vòm hầu-Thanh quản250,000250,000
NSNS0109không dùng
NSNS0111Khám CK Hậu môn-Trực tràng80,00080,000
NSNS0112TK CK Hậu môn-Trực tràng50,00050,000
NSNS0113Đo áp lực cơ vòng hậu môn100,000100,000
NSNS0114Cắt đốt nội soi Polype200,000200,000
NSNS0115Cột trĩ500,000500,000
NSNS0116Trường hợp đặc biệt11
NSNS0117Chuyển chuyên khoa Hậu Môn Trực Tràng30,00030,000
PBNS0094PAP150,000150,000
PBNS0123Pap _ LBC365,000365,000
PBSA0027Sinh thiết Gan100,000100,000
PBSA0028Sinh thiết Vú50,00050,000
PBSA0029Tế bào chọc hút FNAC150,000150,000
PBSA0030Giải phẫu bệnh300,000300,000
PBSA0031Tế bào chẩn đoán50,00050,000
PBSA0047Trường hợp đặc biệt11
PBSA0050Giải phẫu bệnh (mẫu 2 trở lên)150,000150,000
PBSA0051Giải phẫu bệnh mẫu lớn800,000800,000
PBSA0063Tế Bào Lạ250,000250,000
Siêu âm (S4)SA0014Đóng tiền thu Disk CD30,00030,000
S4SA0021Siêu âm T.vú màu150,000150,000
S4SA0044Siêu âm bụng 3 chiều (yêu cầu)100,000100,000
S4SA0045Siêu âm 4 chiều (Disk CD)200,000200,000
S4SA0046Siêu âm TVS màu150,000150,000
S4SA0048Siêu âm đàn hồi (elastography)250,000250,000
S4SA0049Siêu Âm 4 Chiều TRUS100,000100,000
SASA0001Siêu âm tổng quát50,00050,000
SASA0002Siêu âm thai50,00050,000
SASA0003Siêu âm T.giáp50,00050,000
SASA0004Siêu âm T.vú50,00050,000
SASA0005Siêu âm não50,00050,000
SASA0010Siêu âm mắt50,00050,000
SASA0011Siêu âm vùng cổ50,00050,000
SASA0012Siêu âm tuyến mang tai50,00050,000
SASA0016Siêu âm phần mềm50,00050,000
SBSA0013Dịch kết quả sang tiếng Anh50,00050,000
SBSA0015Công Pontion80,00080,000
SBSA0017Siêu âm Doppler mạch máu150,000150,000
SBSA0018Siêu âm định lượng xơ gan (Fibro scan)200,000200,000
SBSA0032Công sinh thiết100,000100,000
SKNS0119Khám Tư Vấn Tiền Sản100,000100,000
Siêu âm màu (SM)SA0006Siêu âm doppler màu100,000100,000
SMSA0008Siêu âm thai màu150,000150,000
SMSA0009Siêu âm màu có KQ tiếng Anh100,000100,000
SMSA0019Siêu âm tổng quát BS Hải (màu)100,000100,000
SMSA0020Siêu âm T.giáp màu100,000100,000
SMSA0022Siêu âm não màu100,000100,000
SMSA0023Siêu âm mắt màu100,000100,000
SMSA0024Siêu âm vùng cổ màu100,000100,000
SMSA0025Siêu âm tuyến mang tai màu100,000100,000
SMSA0026Siêu âm phần mềm màu100,000100,000
SMSA0035Siêu âm bụng tổng quát màu100,000100,000
SMSA0067SA Đo độ dày ĐM Cảnh (cIMT)100,000100,000
SMSA0068Đóng Tiền Thu Đĩa DVD50,00050,000
Siêu âm tim (ST)SA0007Siêu âm tim màu180,000180,000
STSA0033Siêu âm Tim Thực Quản + CD500,000500,000
STSA0043bản sao kết quả siêu âm20,00020,000
TBSA0060Karyotype(nhiễm sắc thể)450,000450,000
TBSA0061Kỹ Thuật FISH Her-22,000,0002,000,000
TBSA0062FISH ối (XN ối)1,500,0001,500,000
TBSA0064FISH _XY800,000800,000
TBSA0065FISH Angelman1,000,0001,000,000
TBSA0066FISH Xp221,000,0001,000,000
Tiêu hóa (TH)KH0021Tái khám CK Tiêu Hóa50,00050,000
THKH0319Chuyển chuyên khoa Tiêu Hoá30,00030,000
THM30312Khám Chuyên khoa Tiêu hóa80,00080,000
Thần kinh (TK)KH0010Tái khám CK Thần Kinh50,00050,000
TKKH0323Chuyển chuyên khoa Thần Kinh30,00030,000
TKNS0084Khám chuyên khoa thần kinh80,00080,000
Tim mạch (TM)KH0012Tái khám CK Tim50,00050,000
TMKH0322Chuyển chuyên khoa Tim Mạch30,00030,000
TMM30304Khám Tim mạch80,00080,000
TTKH0111Khám CK tiêu hóa gan mật80,00080,000
TTKH0112Tái khám CK tiêu hóa gan mật50,00050,000
TTKH0320Chuyển chuyên khoa Tiêu Hoá Gan Mật30,00030,000
Ung bướu (UB)KH0018Tái khám CK Ung Bướu50,00050,000
UBKH0200không dùng
UBKH0201Thay băng vết thương30,00030,000
UBKH0203PC loại 61,500,0001,500,000
UBKH0204PC loại 51,200,0001,200,000
UBKH0205PC loại 41,000,0001,000,000
UBKH0206PC loại 3700,000700,000
UBKH0207PC loại 2400,000400,000
UBKH0208PC loại 1200,000200,000
UBKH0209PC loại 71,900,0001,900,000
UBKH0210PC loại 84,600,0004,600,000
UBKH0303HT3- Công hóa trị 1lần/1 chu kỳ1,000,0001,000,000
UBKH0304HT4- Công hóa trị nhiều lần/1 chu kỳ1,500,0001,500,000
UBKH0321Chuyển CK Ung Bướu30,00030,000
UBKH0332HT2- Truyền thuốc, chọc dò+bơm thuốc tủy sống500,000500,000
UBKH0333HT1- Truyền dịch đơn giản 1L, chọc hút DMB-MP300,000300,000
UBNS0096Khám chuyên khoa Ung Bướu80,00080,000
UBUB0001Công hóa trị 1lần/1 chu kỳ1,000,0001,000,000
UBUB0002Công hóa trị nhiều lần/1 chu kỳ1,500,0001,500,000
UBUB0003Đốt laser tiền liệt tuyến(PVP)################
VLKH0038Vật lý trị liệu100,000100,000
Xét nghiệm (XN)XN0100Xét nghiệm về máu
XNXN0101Urea20,00030,000
XNXN0102Creatinine20,00030,000
XNXN0103Glucose20,00030,000
XNXN0104keton/urine20,00030,000
XNXN0106Transferin50,00075,000
XNXN0107K/Urine10,00030,000
XNXN0108Lactic Ac (Lactate )30,00045,000
XNXN0109LKM-1150,000150,000
XNXN0111Nhóm máu ABO(GS+Rh)70,000105,000
XNXN0112Acetaminophen100,000150,000
XNXN0113Alpha 2 Macroglobulin200,000300,000
XNXN0114Keton20,00030,000
XNXN0117LDL cholest25,00035,000
XNXN0118HDL cholest25,00035,000
XNXN0119VLDL cholest25,00035,000
XNXN0120Triglycerid25,00035,000
XNXN0121GGT25,00035,000
XNXN0122Phosphatase Alkaline20,00030,000
XNXN0123Điện di protein100,000140,000
XNXN0124CPK60,00090,000
XNXN0125CPK MB60,00090,000
XNXN0126LDH/Fluide25,00035,000
XNXN0127LDH-P25,00035,000
XNXN0128Huyết thanh chẩn đoán widal50,00070,000
XNXN0129VDRL (BW)30,00035,000
XNXN0130ASO (ASLO)50,00075,000
XNXN0131Waaler rose
XNXN0132RF50,00075,000
XNXN0133CRP
XNXN0134Acid phosphatase30,00045,000
XNXN0135Troponin I100,000150,000
XNXN0136BUN20,00030,000
XNXN0138Oral Glucose tolerance Test100,000150,000
XNXN0139TPHA50,00075,000
XNXN0140Cortisol /Máu80,000120,000
XNXN0141cortisol/Urine80,000120,000
XNXN0142Insuline / Máu80,000120,000
XNXN0143Điện di đạm / nước tiểu100,000140,000
XNXN0144Folate (acid folic)100,000150,000
XNXN0145Vitamin B12100,000150,000
XNXN0146Pb/blood (Chì/máu)180,000270,000
XNXN0147GAD Test150,000150,000
XNXN014817-OH-Progesterone120,000120,000
XNXN0149ACTH120,000120,000
XNXN0150G-6-PD100,000150,000
XNXN0151AMA-M2100,000100,000
XNXN0152S 100400,000600,000
XNXN0153SHBG(Human Sex Hormon Binding Globulin)80,000120,000
XNXN0154Procalcitonin (PCT)250,000375,000
XNXN0155IGF – 1120,000150,000
XNXN0156Prisca Test300,000450,000
XNXN0200Huyết thanh
XNXN0201Bilirubin toàn phần30,00045,000
XNXN0202Acetyl cholinesterase(NĐ thuốc trừ sâu)50,00075,000
XNXN0203ALA/Urine (Chì/nước tiểu)100,000100,000
XNXN0204Protid toàn phần20,00030,000
XNXN0205Albumin20,00030,000
XNXN0206Globumin20,00030,000
XNXN0207khong dung
XNXN0208Cholesterol25,00035,000
XNXN0209Amylase/máu25,00035,000
XNXN0210SGOT20,00030,000
XNXN0211SGPT20,00030,000
XNXN0212Test Gros20,00030,000
XNXN0213Mac lagan20,00030,000
XNXN0214Uric acid25,00035,000
XNXN0215Natri20,00030,000
XNXN0216Kali20,00030,000
XNXN0217Canxi20,00030,000
XNXN0218Clo20,00030,000
XNXN0219Magnesium (Manhê ) Mg20,00030,000
XNXN0220Phosphorus (PO4)20,00030,000
XNXN0221Ion đồ chung (Na ,K ,Ca ,Cl)80,000120,000
XNXN0222Osteocalcin (loãng xương)90,000135,000
XNXN0223Beta Crosslaps90,000135,000
XNXN0224HER-21,000,0001,500,000
XNXN0231Creatinin/Urine20,00030,000
XNXN0232Fe/Urine25,00035,000
XNXN0233Albumin/Urine20,00030,000

Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm tại website:  http://www.medic.com.vn/

Bên trên là một số thông tin chung về bảng giá siêu âm, xét nghiệm máu, kiểm tra sức khỏe tổng quát, nội soi, X Quang và các loại chẩn đoán lâm sàn của TT Medic Hòa Hảo, Chi tiết lịch khám, kinh nghiệm khám và các thông tin khác sẽ được baodinhduong.com cập nhật ở các bài viết sau.

tu khoa

  • bệnh viện hòa hảo có tốt không 2021
  • khám bệnh tổng quát tại bệnh viện hòa hảo
  • bệnh viện hòa hảo có khám bảo hiểm không
  • benh vien hoa hao chuyen khoa gi
  • bệnh viện hòa hảo có khám bảo hiểm không
  • khám tổng quát ở đâu tốt nhất tphcm 2021
5/5 - (1 bình chọn)
Tags

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.

Trang web 10Hay.com chia sẻ các nội dung top 10 cái nhất ở Việt Nam và trên Thế giới bao gồm khoa học công nghệ, mua sắm, địa điểm, dịch vụ, sản phẩm, công ty... Chúng tôi thu thập, thống kê và xếp hạng top 10 giúp bạn tham khảo những thông tin hữu ích dễ dàng và nhanh chóng. Tuyển chọn hàng ngàn điều top thú vị trên trang 10 hay chẳng hạn như chi so iq cua ngo bao cha, 10 dj giau nhat gioi ban chua biet rất nhiều thông tin và kiến thức bổ ích giúp bạn mở mang trí tuệ và sống vui vẻ, độc quyền chỉ có tại 10hay.com.

Back to top button
Close
DMCA.com Protection Status